越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lập dị” (1)
lập dị

英语
形extraordinary, unusual and strange
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
相关词“lập dị” (0)
未找到相关词。
短语“lập dị” (1)
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
